paying capacity

/'petiɳkə'pæsiti/
Học thuật
Thân thiện
paying capacity

A family reviews their monthly budget to assess their paying capacity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng thanh toán: Khả năng tài chính của một cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp trong việc chi trả cho các nghĩa vụ, hóa đơn, khoản vay hoặc dịch vụ. phản ánh mức thu nhập hoặc nguồn lực tài chính sẵn có so với các chi phí phải trả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank will assess your paying capacity before approving the loan. (Ngân hàng sẽ đánh giá khả năng thanh toán của bạn trước khi phê duyệt khoản vay.)
    • Rising costs have exceeded the paying capacity of many families. (Chi phí tăng cao đã vượt quá khả năng thanh toán của nhiều gia đình.)
    • The company's strong paying capacity allowed it to invest in new projects. (Khả năng thanh toán mạnh mẽ của công ty cho phép họ đầu vào các dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine/assess one's paying capacity": xác định/đánh giá khả năng thanh toán của ai đó.

    • Lenders carefully determine a borrower's paying capacity. (Các tổ chức cho vay cẩn thận xác định khả năng thanh toán của người vay.)
  • "within/beyond one's paying capacity": trong/vượt quá khả năng thanh toán của ai đó.

    • We must choose a house that is within our paying capacity. (Chúng ta phải chọn một ngôi nhà trong khả năng thanh toán của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Payment capacity (n): khả năng thanh toán (cách diễn đạt khác, nghĩa tương tự).
  • Debt capacity (n): khả năng vay nợ, thường liên quan đến mức nợ tối đa có thể gánh chịu.
  • Affordability (n): khả năng chi trả, mức độ đủ khả năng tài chính để mua một thứ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Financial capability: năng lực tài chính.
  • Ability to pay: khả năng chi trả.
  • Solvency: tình trạng khả năng thanh toán (đặc biệt dùng trong kinh doanh để chỉ khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "paying capacity".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "paying capacity".)

paying capacity

A family reviews their monthly budget to assess their paying capacity.

danh từ
  1. khả năng thanh toán